文旅部

wén lǚ bù văn lữ bộ

Hán Việt: văn lữ bộ · Pinyin: wén lǚ bù

Tổng quan

(Trung Quốc) Bộ Văn hóa và Du lịch (viết tắt của 文化和旅遊部|文化和旅游部)

Cấu tạo: (văn) + (lữ) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Trung Quốc) Bộ Văn hóa và Du lịch (viết tắt của 文化和旅遊部|文化和旅游部)

Eng

  • CC-CEDICT (PRC) Ministry of Culture and Tourism (abbr. for 文化和旅遊部|文化和旅游部[Wen2 hua4 he2 Lu:3 you2 bu4])
  • Cihui (PRC) Ministry of Culture and Tourism (abbr. for 文化和旅遊部|文化和旅游部)