文旦
văn đán
Hán Việt: văn đán · Pinyin: wén dàn
Tổng quan
quả bưởi
Nghĩa
Việt
- Cihui quả bưởi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。芸香科柑桔屬,「柚」之栽培品種之一。常綠小喬木。枝具短刺,整齊有短柔毛。葉卵形或長橢圓形,初夏梢葉間開白花。果也稱為「文旦」,倒卵形或洋梨形,徑約十三公分,果肉白色或紅色,多汁。原產華南,臺灣廣為栽培。也稱為「香欒」、「朱欒」。參見「柚」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"文蛋"; 柚的一种。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"文蛋"。 2.柚的一种。
Eng
- CC-CEDICT pomelo
- Cihui pomelo
ja
- JMdict pomelo (Citrus maxima)|shaddock