文昌帝 wén chāng dì · văn xương đế Hán Việt: văn xương đế · Pinyin: wén chāng dì Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 昌 (xương) + 帝 (đế)Pinyinwén chāng dìHán Việtvăn xương đếCấu tạo文 + 昌 + 帝 · văn + xương + đế nghĩa thành phần: văn + xương + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"文昌帝君"。