文明化

wén míng huà văn minh hóa

Hán Việt: văn minh hóa · Pinyin: wén míng huà

Tổng quan

văn minh hóa

Cấu tạo: (văn) + (minh) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn minh hóa

Eng

  • CC-CEDICT civilize
  • Cihui civilize