文明国家

wén mín guó jiāvăn minh quốc gia

Hán Việt: văn minh quốc gia · Pinyin: wén mín guó jiā

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 明 (minh) + 國 (quốc) + 家 (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui civilization

Từ liên quan

Gần nghĩa

国家主义 · 国家主席 · 国家代码 · 国家体委 · 国家元首 · 国家公园 · 国家安全 · 国家政策