国家政策

guó jiā zhèng cèquốc gia chánh sách

Hán Việt: quốc gia chánh sách · Pinyin: guó jiā zhèng cè

Tổng quan

chính sách nhà nước

Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 政 (chánh) + 策 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chính sách quốc gia
  • Tần suất từ chính sách nhà nước

Eng

  • Cihui state policy
  • Tần suất từ state policy

Từ liên quan

Gần nghĩa

国家主义 · 国家主席 · 国家代码 · 国家体委 · 国家元首 · 国家公园 · 国家安全 · 国家机关