文明戲

wén míng xì văn minh hí

Hán Việt: văn minh hí · Pinyin: wén míng xì

Tổng quan

kịch văn minh: kịch hiện đại

Cấu tạo: (văn) + (minh) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kịch văn minh: kịch hiện đại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即新剧”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即新剧”(909页)。

Eng

  • Cihui 文明戲 énmíngxì n. modern drama; modern stage play M:²chǎng