文明村 văn minh thôn Hán Việt: văn minh thôn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 明 (minh) + 村 (thôn)Hán Việtvăn minh thônCấu tạo文 + 明 + 村 · văn + minh + thôn nghĩa thành phần: văn + minh + thôn Nghĩa EngCihui 文明村 énmíngcūn p.w. village managed according to the requirements of socialist culture