文明病

wén míng bìng văn minh bệnh

Hán Việt: văn minh bệnh · Pinyin: wén míng bìng

Tổng quan

bệnh lối sống

Cấu tạo: (văn) + (minh) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh lối sống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 現代人因運動不足、飲食過量,以及環境品質下降所引發的各種疾病。如腦中風、高血壓、動脈硬化、糖尿病、慢性肺病、慢性角膜炎等。

Eng

  • CC-CEDICT lifestyle diseases
  • Cihui lifestyle diseases