文明腳 wén míng jiǎo · văn minh cước Hán Việt: văn minh cước · Pinyin: wén míng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 明 (minh) + 腳 (cước)Pinyinwén míng jiǎoHán Việtvăn minh cướcCấu tạo文 + 明 + 腳 · văn + minh + cước nghĩa thành phần: văn + minh + cước