文明詞 wén míng cí · văn minh từ Hán Việt: văn minh từ · Pinyin: wén míng cí Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 明 (minh) + 詞 (từ)Pinyinwén míng cíHán Việtvăn minh từCấu tạo文 + 明 + 詞 · văn + minh + từ nghĩa thành phần: văn + minh + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 时髦的词语。Tân Hoa Tự Điển 1.时髦的词语。