文本宽度 văn bổn khoan độ Hán Việt: văn bổn khoan độ Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 本 (bổn) + 寬 (khoan) + 度 (độ)Hán Việtvăn bổn khoan độTừ loạidanhCấu tạo文 + 本 + 寬 + 度 · văn + bổn + khoan + độ nghĩa thành phần: văn + bổn + khoan + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độ rộng văn bảnMainlandKaggle Zh-Vi textwidthEngCihui textwidth Từ liên quan Gần nghĩa文本框 · 文本编辑器 · 文本传输 · 文本处理 · 文本属性 · 文本批判 · 文本文件 · 文本方式