文本批判 wén běn pī pàn · văn bổn phê phán Hán Việt: văn bổn phê phán · Pinyin: wén běn pī pàn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 本 (bổn) + 批 (phê) + 判 (phán)Pinyinwén běn pī pànHán Việtvăn bổn phê phánCấu tạo文 + 本 + 批 + 判 · văn + bổn + phê + phán nghĩa thành phần: văn + bổn + phê + phán