文本批判

wén běn pī pànvăn bổn phê phán

Hán Việt: văn bổn phê phán · Pinyin: wén běn pī pàn

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 本 (bổn) + 批 (phê) + 判 (phán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phê bình văn bản

Đức

  • Handedict Textkritik (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

批判地 · 文本框 · 文本编辑器 · 批判现实主义 · 批判現實主義 · 批判学派 · 批判性地 · 批判理论