文本处理

văn bổn xử lí

Hán Việt: văn bổn xử lí

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 本 (bổn) + 處 (xử) + 理 (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui text processing
  • Tần suất từ text processing

Từ liên quan

Gần nghĩa

处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 处理不了的 · 处理品 · 处理器 · 处理好 · 处理机