文本编辑器

wén běn biān jí qìvăn bổn biên tập khí

Hán Việt: văn bổn biên tập khí · Pinyin: wén běn biān jí qì

Tổng quan

trình soạn thảo văn bản

Cấu tạo: 文 (văn) + 本 (bổn) + 編 (biên) + 輯 (tập) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 soạn thảo văn bản
  • Tần suất từ trình soạn thảo văn bản

Eng

  • Cihui text editor
  • Tần suất từ text editor

Đức

  • Handedict Texteditor (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文本分隔于 · 文本分隔符 · 文本打印机 · 文本传输 · 文本处理 · 文本宽度 · 文本属性 · 文本批判