文档检索 văn đương kiểm tác Hán Việt: văn đương kiểm tác Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 檔 (đương) + 檢 (kiểm) + 索 (tác)Hán Việtvăn đương kiểm tácTừ loạidanhCấu tạo文 + 檔 + 檢 + 索 · văn + đương + kiểm + tác nghĩa thành phần: văn + đương + kiểm + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 truy xuất văn kiệnMainlandKaggle Zh-Vi document retrievalEngCihui document retrievalTần suất từ document retrieval Từ liên quan Gần nghĩa文档文件 · 文档窗口 · 文档对象模型 · 文档信息 · 文档复件 · 文档大小 · 文档格式 · 文档模板