文森特 wén sēn tè · văn sâm đặc Hán Việt: văn sâm đặc · Pinyin: wén sēn tè Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 森 (sâm) + 特 (đặc)Pinyinwén sēn tèHán Việtvăn sâm đặcCấu tạo文 + 森 + 特 · văn + sâm + đặc nghĩa thành phần: văn + sâm + đặc