文檔統計 văn đương thống kế Hán Việt: văn đương thống kế Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 檔 (đương) + 統 (thống) + 計 (kế)Hán Việtvăn đương thống kếCấu tạo文 + 檔 + 統 + 計 · văn + đương + thống + kế nghĩa thành phần: văn + đương + thống + kế Nghĩa EngCihui Document Statistice