文武合一

wén wǔ hé yī văn võ hợp nhất

Hán Việt: văn võ hợp nhất · Pinyin: wén wǔ hé yī

Tổng quan

văn võ kết hợp (quân dân một lòng) (thành ngữ)

Cấu tạo: (văn) + (võ) + (hợp) + (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn võ kết hợp (quân dân một lòng) (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT civilians and the military (working) hand in hand (idiom)
  • Cihui civilians and the military (working) hand in hand (idiom)