文武如雨 wén wǔ rú yǔ · văn võ như vũ Hán Việt: văn võ như vũ · Pinyin: wén wǔ rú yǔ Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 武 (võ) + 如 (như) + 雨 (vũ)Pinyinwén wǔ rú yǔHán Việtvăn võ như vũCấu tạo文 + 武 + 如 + 雨 · văn + võ + như + vũ nghĩa thành phần: văn + võ + như + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容谋士武将非常多,人才济济。