文武百官

wén wǔ bǎi guān văn võ bách quan

Hán Việt: văn võ bách quan · Pinyin: wén wǔ bǎi guān

Tổng quan

quan văn và quan võ

Cấu tạo: (văn) + (võ) + (bách) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan văn và quan võ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指所有官員。《三國演義》第九六回:「授以白旄黃鉞,文武百官,皆聽約束。」

Eng

  • CC-CEDICT civil and military officials
  • Cihui civil and military officials

ja

  • JMdict all the officials, both military and civil