文氏圖 wén shì tú · văn thị đồ Hán Việt: văn thị đồ · Pinyin: wén shì tú Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 氏 (thị) + 圖 (đồ)Pinyinwén shì túHán Việtvăn thị đồCấu tạo文 + 氏 + 圖 · văn + thị + đồ nghĩa thành phần: văn + thị + đồ Nghĩa EngCihui Venn diagram