文江學海
văn giang học hải
Hán Việt: văn giang học hải · Pinyin: wén jiāng xué hǎi
Tổng quan
sông văn biển học (thành ngữ) | nghệ thuật dài lâu, cuộc đời ngắn ngủi
Nghĩa
Việt
- Cihui sông văn biển học (thành ngữ) | nghệ thuật dài lâu, cuộc đời ngắn ngủi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻學問文章範圍的廣大豐富。
Eng
- CC-CEDICT river of literacy, sea of learning (idiom); ars longa, vita brevis
- Cihui river of literacy, sea of learning (idiom); ars longa, vita brevis