文治武功
văn trì võ công
Hán Việt: văn trì võ công · Pinyin: Wén zhì wǔ gōng
Tổng quan
thành tựu chính trị và quân sự (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui thành tựu chính trị và quân sự (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱一個國家對內的政教,對外的國力。如:「唐朝貞觀年間,四海昇平,文治武功,鼎盛一時。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻政治与军事。
Eng
- CC-CEDICT political and military achievements (idiom)
- Cihui 文治武功 énzhìwǔgōng f.e. cultural and military achievements