文法吏

wén fǎ lìvăn pháp lại

Hán Việt: văn pháp lại · Pinyin: wén fǎ lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.通晓法令﹑执法严峻的官吏。

Cấu tạo: 文 (văn) + 法 (pháp) + 吏 (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.通晓法令﹑执法严峻的官吏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

文法上 · 文法家 · 文法 · 文法学者 · 文法教师 · 法吏 · 文法学 · 文法學