文法学者

wén fǎ xué zhěvăn pháp học giả

Hán Việt: văn pháp học giả · Pinyin: wén fǎ xué zhě

Tổng quan

(ngôn ngữ học) nhà ngữ pháp

Cấu tạo: 文 (văn) + 法 (pháp) + 學 (học) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà ngữ pháp
  • Google Alex v6 nhà văn phạm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi grammarian

Eng

  • JMdict grammarian

Đức

  • Handedict Grammatiker

ja

  • JMdict 文法学者(ぶんぽうがくしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文法教师 · 学者气派的 · 学者的 · 文法上 · 文法家 · 文法意义 · 文法推论 · 文法替换