文遊臺 wén yóu tái · văn du thai Hán Việt: văn du thai · Pinyin: wén yóu tái Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 遊 (du) + 臺 (thai)Pinyinwén yóu táiHán Việtvăn du thaiCấu tạo文 + 遊 + 臺 · văn + du + thai nghĩa thành phần: văn + du + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 台名。Tân Hoa Tự Điển 1.台名。