文物商 văn vật thương Hán Việt: văn vật thương Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 物 (vật) + 商 (thương)Hán Việtvăn vật thươngCấu tạo文 + 物 + 商 · văn + vật + thương nghĩa thành phần: văn + vật + thương Nghĩa EngCihui 文物商 énwùshāng n. antiquary M:²wèi/¹míng/¹gè