文物組 văn vật tổ Hán Việt: văn vật tổ Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 物 (vật) + 組 (tổ)Hán Việtvăn vật tổCấu tạo文 + 物 + 組 · văn + vật + tổ nghĩa thành phần: văn + vật + tổ Nghĩa EngCihui 文物組 énwùzǔ p.w. cultural relic group