文献检索

văn hiến kiểm tác

Hán Việt: văn hiến kiểm tác

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 獻 (hiến) + 檢 (kiểm) + 索 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tra cứu văn hiến
  • Biên soạn literature search

Eng

  • Cihui 文獻檢索 énxiàn jiǎnsuǒ n. literature search
  • Tần suất từ n. literature search

Từ liên quan

Gần nghĩa

文献学的 · 文献学者 · 文献目录 · 文献学 · 文献检索系统 · 文献之家 · 文献中心 · 文献索引