文獻檢索 văn hiến kiểm tác Hán Việt: văn hiến kiểm tác Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 獻 (hiến) + 檢 (kiểm) + 索 (tác)Hán Việtvăn hiến kiểm tácCấu tạo文 + 獻 + 檢 + 索 · văn + hiến + kiểm + tác nghĩa thành phần: văn + hiến + kiểm + tác Nghĩa EngCihui 文獻檢索 énxiàn jiǎnsuǒ n. literature search