文獻之家 wén xiàn zhī jiā · văn hiến chi gia Hán Việt: văn hiến chi gia · Pinyin: wén xiàn zhī jiā Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 獻 (hiến) + 之 (chi) + 家 (gia)Pinyinwén xiàn zhī jiāHán Việtvăn hiến chi giaCấu tạo文 + 獻 + 之 + 家 · văn + hiến + chi + gia nghĩa thành phần: văn + hiến + chi + gia