文王操 wén wáng cāo · văn vương thao Hán Việt: văn vương thao · Pinyin: wén wáng cāo Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 王 (vương) + 操 (thao)Pinyinwén wáng cāoHán Việtvăn vương thaoCấu tạo文 + 王 + 操 · văn + vương + thao nghĩa thành phần: văn + vương + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐府琴曲名。传为周文王所作。Tân Hoa Tự Điển 1.乐府琴曲名。传为周文王所作。