文王課

wén wáng kè văn vương khóa

Hán Việt: văn vương khóa · Pinyin: wén wáng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (vương) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时一种用铜钱占卜的卜筮形式。传说伏羲画八卦﹐周文王演为六十四卦﹐每卦六爻。此种占卜法因六十四卦而起课﹐所以称文王课。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时一种用铜钱占卜的卜筮形式。传说伏羲画八卦﹐周文王演为六十四卦﹐每卦六爻。此种占卜法因六十四卦而起课﹐所以称文王课。

Eng

  • Cihui 文王課 énwángkè n. divination with three coins thrown like dice