文琴佐 wén qín zuǒ · văn cầm tá Hán Việt: văn cầm tá · Pinyin: wén qín zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 琴 (cầm) + 佐 (tá)Pinyinwén qín zuǒHán Việtvăn cầm táCấu tạo文 + 琴 + 佐 · văn + cầm + tá nghĩa thành phần: văn + cầm + tá