文瑞樓 wén ruì lóu · văn thụy lâu Hán Việt: văn thụy lâu · Pinyin: wén ruì lóu Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 瑞 (thụy) + 樓 (lâu)Pinyinwén ruì lóuHán Việtvăn thụy lâuCấu tạo文 + 瑞 + 樓 · văn + thụy + lâu nghĩa thành phần: văn + thụy + lâu