文石陛

wén shí bì văn thạch bệ

Hán Việt: văn thạch bệ · Pinyin: wén shí bì

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (thạch) + (bệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用文石砌成的宫廷台阶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用文石砌成的宫廷台阶。