文章草 wén zhāng cǎo · văn chương thảo Hán Việt: văn chương thảo · Pinyin: wén zhāng cǎo Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 章 (chương) + 草 (thảo)Pinyinwén zhāng cǎoHán Việtvăn chương thảoCấu tạo文 + 章 + 草 · văn + chương + thảo nghĩa thành phần: văn + chương + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中药名。即五加皮。Tân Hoa Tự Điển 1.中药名。即五加皮。