文筆簡潔 văn bút giản khiết Hán Việt: văn bút giản khiết Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 筆 (bút) + 簡 (giản) + 潔 (khiết)Hán Việtvăn bút giản khiếtCấu tạo文 + 筆 + 簡 + 潔 · văn + bút + giản + khiết nghĩa thành phần: văn + bút + giản + khiết Nghĩa EngCihui 文筆簡潔 énbǐjiǎnjié f.e. concise/laconic style