文策爾 wén cè ěr · văn sách nhĩ Hán Việt: văn sách nhĩ · Pinyin: wén cè ěr Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 策 (sách) + 爾 (nhĩ)Pinyinwén cè ěrHán Việtvăn sách nhĩCấu tạo文 + 策 + 爾 · văn + sách + nhĩ nghĩa thành phần: văn + sách + nhĩ