文縐縐地 văn trứu trứu địa Hán Việt: văn trứu trứu địa Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 縐 (trứu) + 縐 (trứu) + 地 (địa)Hán Việtvăn trứu trứu địaCấu tạo文 + 縐 + 縐 + 地 · văn + trứu + trứu + địa nghĩa thành phần: văn + trứu + trứu + địa Nghĩa EngCihui like book