文經武緯

wén jīng wǔ wěi văn kinh võ vĩ

Hán Việt: văn kinh võ vĩ · Pinyin: wén jīng wǔ wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (kinh) + (võ) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经、纬:编织物的纵线与横线。指从文武两方面治理国家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓文事武功都很出色。 2.菊花的一种。见清富察敦崇《燕京岁时记.九花山子》。
  • Tân Hoa Tự Điển 经、纬编织物的纵线与横线。指从文武两方面治理国家。

Eng

  • Cihui 文經武緯 énjīngwǔwěi f.e. sb. of both literary and military abilities