文縷兒 văn lũ nhi Hán Việt: văn lũ nhi Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 縷 (lũ) + 兒 (nhi)Hán Việtvăn lũ nhiCấu tạo文 + 縷 + 兒 · văn + lũ + nhi nghĩa thành phần: văn + lũ + nhi Nghĩa EngCihui 文縷兒 énlǚr n. threads in texture