文艺协会

văn nghệ hiệp hội

Hán Việt: văn nghệ hiệp hội

Tổng quan

câu lạc bộ văn học, câu lạc bộ khoa học, phòng đọc sách thư viện

Cấu tạo: 文 (văn) + 藝 (nghệ) + 協 (hiệp) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệp hội văn nghệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi athenaeum

Từ liên quan

Gần nghĩa

协会会员 · 文艺作品 · 文艺复兴 · 文艺批评 · 文艺演出 · 文艺语言 · 文艺随笔 · 文藝批評