文艺随笔 văn nghệ tùy bút Hán Việt: văn nghệ tùy bút Tổng quan cuộc nói chuyện thân mật Cấu tạo: 文 (văn) + 藝 (nghệ) + 隨 (tùy) + 筆 (bút)Hán Việtvăn nghệ tùy bútTừ loạidanhCấu tạo文 + 藝 + 隨 + 筆 · văn + nghệ + tùy + bút nghĩa thành phần: văn + nghệ + tùy + bút Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tản văn văn nghệMainlandKaggle Zh-Vi causerie Từ liên quan Gần nghĩa文艺作品 · 文艺协会 · 文艺复兴 · 文艺批评 · 文艺演出 · 文艺语言 · 文藝批評 · 文藝語言