文藝批評
văn nghệ phê bình
Hán Việt: văn nghệ phê bình · Pinyin: wén yì pī píng
Tổng quan
phê bình văn nghệ
1.站在一定的立场﹐运用一定的观点对作家的作品进行分析和评价。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn literary/art criticism
Eng
- Cihui 文藝批評 ényì pīpíng n. literary/art criticism
Hán Việt: văn nghệ phê bình · Pinyin: wén yì pī píng
phê bình văn nghệ
1.站在一定的立场﹐运用一定的观点对作家的作品进行分析和评价。