文艺批评

wén yì pī píngvăn nghệ phê bình

Hán Việt: văn nghệ phê bình · Pinyin: wén yì pī píng

Tổng quan

phê bình văn nghệ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.站在一定的立场﹐运用一定的观点对作家的作品进行分析和评价。

Cấu tạo: 文 (văn) + 藝 (nghệ) + 批 (phê) + 評 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phê bình văn nghệ
  • VietPhrases phê bình văn nghệ
  • Tần suất từ phê bình văn nghệ
  • Biên soạn literary/art criticism

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.站在一定的立场﹐运用一定的观点对作家的作品进行分析和评价。

Eng

  • Cihui 文藝批評 ényì pīpíng n. literary/art criticism
  • Tần suất từ n. literary/art criticism

Từ liên quan

Gần nghĩa

批评性地 · 文艺作品 · 文艺协会 · 文艺复兴 · 文艺演出 · 文艺语言 · 文艺随笔 · 文藝批評