文藝界 văn nghệ giới Hán Việt: văn nghệ giới Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 藝 (nghệ) + 界 (giới)Hán Việtvăn nghệ giớiCấu tạo文 + 藝 + 界 · văn + nghệ + giới nghĩa thành phần: văn + nghệ + giới Nghĩa EngCihui 文藝界 ényìjiè* n. literary and art circles