文藝節 văn nghệ tiết Hán Việt: văn nghệ tiết Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 藝 (nghệ) + 節 (tiết)Hán Việtvăn nghệ tiếtCấu tạo文 + 藝 + 節 · văn + nghệ + tiết nghĩa thành phần: văn + nghệ + tiết Nghĩa EngCihui 文藝節 ényìjié n. Literature and Art Day