文藝節目 văn nghệ tiết mục Hán Việt: văn nghệ tiết mục Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 藝 (nghệ) + 節 (tiết) + 目 (mục)Hán Việtvăn nghệ tiết mụcCấu tạo文 + 藝 + 節 + 目 · văn + nghệ + tiết + mục nghĩa thành phần: văn + nghệ + tiết + mục Nghĩa EngCihui 文藝節目 ényì jiémù n. program of entertainment; theatrical items M:¹zhǒng