文藝語言

wén yì yǔ yán văn nghệ ngữ ngôn

Hán Việt: văn nghệ ngữ ngôn · Pinyin: wén yì yǔ yán

Tổng quan

ngôn ngữ văn học: ngôn ngữ bác học

Cấu tạo: (văn) + (nghệ) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ văn học: ngôn ngữ bác học
  • Cihui ngôn ngữ văn học; ngôn ngữ bác học。文學作品里所用的語言。

Eng

  • Cihui 文藝語言 ényì yǔyán n. literary language M:¹zhǒng