文藝語言
văn nghệ ngữ ngôn
Hán Việt: văn nghệ ngữ ngôn · Pinyin: wén yì yǔ yán
Tổng quan
ngôn ngữ bác học
文学语言➋。
Nghĩa
Việt
- Cihui ngôn ngữ văn học: ngôn ngữ bác học
- Biên soạn literary language M:¹zhǒng
Eng
- Cihui 文藝語言 ényì yǔyán n. literary language M:¹zhǒng